- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
nhút nhát như chuột; hèn nhát bạc nhược [thành ngữ]
Anh ấy nhát như chuột, không dám làm gì cả.
nhút nhát như chuột; hèn nhát bạc nhược [thành ngữ]
Anh ấy nhát như chuột, không dám làm gì cả.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
nhút nhát như chuột; hèn nhát bạc nhược [thành ngữ]
nhút nhát như chuột; hèn nhát bạc nhược [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.