- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
khách du lịch bụi; người đi phượt
Anh ấy là một người du lịch bụi.
khách du lịch bụi; người đi phượt
Anh ấy là một người du lịch bụi.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
khách du lịch bụi; người đi phượt
khách du lịch bụi; người đi phượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.