- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
mang gánh nặng tâm lý; nặng lòng
Anh ấy có gánh nặng trong lòng.
mang gánh nặng tâm lý; ôm mối lo trong lòng
Bạn đừng tự tạo gánh nặng tâm lý.
mang gánh nặng tâm lý; nặng lòng
Anh ấy có gánh nặng trong lòng.
mang gánh nặng tâm lý; ôm mối lo trong lòng
Bạn đừng tự tạo gánh nặng tâm lý.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
mang gánh nặng tâm lý; nặng lòng
mang gánh nặng tâm lý; nặng lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.