- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
kiểu tóc chải ra sau; kiểu đầu bối
Anh ấy chải một kiểu tóc vuốt ngược.
kiểu tóc chải ra sau; kiểu đầu bối
Anh ấy chải một kiểu tóc vuốt ngược.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
kiểu tóc chải ra sau; kiểu đầu bối
kiểu tóc chải ra sau; kiểu đầu bối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.