- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
xui xẻo; gặp vận đen
Hôm nay anh ấy gặp vận rủi.
xui xẻo; gặp vận đen
Hôm nay anh ấy gặp vận rủi.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
xui xẻo; gặp vận đen
xui xẻo; gặp vận đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.