- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
bối cảnh; phông nền; nền tảng
中事情发生的环境或条件shìqing fāshēng de huánjìng huò tiáojiàn
Bối cảnh của bộ phim này rất đẹp.
bối cảnh; nền tảng; (bóng) chỗ dựa quyền lực
中有影响力的人或势力,能帮助某人成功yǒu yǐngxiǎnglìli de rén huò shìli, néng bāngzhù mǒurén chéngōng
Anh ấy có một chỗ dựa vững chắc.
bối cảnh; phông nền; nền tảng
中事情发生的环境或条件shìqing fāshēng de huánjìng huò tiáojiàn
Bối cảnh của bộ phim này rất đẹp.
bối cảnh; nền tảng; (bóng) chỗ dựa quyền lực
中有影响力的人或势力,能帮助某人成功yǒu yǐngxiǎnglìli de rén huò shìli, néng bāngzhù mǒurén chéngōng
Anh ấy có một chỗ dựa vững chắc.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
bối cảnh; phông nền; nền tảng
bối cảnh; phông nền; nền tảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.