- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
khoanh tay ra sau lưng
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng với hai tay chắp sau lưng.
khoanh tay ra sau lưng
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng với hai tay chắp sau lưng.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khoanh tay ra sau lưng
khoanh tay ra sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.