- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 台thai(bục cao, bắt đầu)
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
giá noãn (thực vật học); nhau thai (thực vật)
Nhau thai là một thuật ngữ trong thực vật học.
giá noãn (thực vật học); nhau thai (thực vật)
Nhau thai là một thuật ngữ trong thực vật học.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
giá noãn (thực vật học); nhau thai (thực vật)
giá noãn (thực vật học); nhau thai (thực vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.