- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 牙nha(răng)
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
bao lá mầm; bẹ bảo vệ chồi non (coleoptile, thực vật học)
Bao lá mầm của cây ngô.
bao lá mầm; bẹ bảo vệ chồi non (coleoptile, thực vật học)
Bao lá mầm của cây ngô.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
bao lá mầm; bẹ bảo vệ chồi non (coleoptile, thực vật học)
bao lá mầm; bẹ bảo vệ chồi non (coleoptile, thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.