- 口khẩu(miệng)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp, thiếu)
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
tâng bốc bừa bãi; ca ngợi bừa phứa [thành ngữ]
Chúng ta không nên tâng bốc bừa bãi.
tâng bốc bừa bãi; ca ngợi bừa phứa [thành ngữ]
Chúng ta không nên tâng bốc bừa bãi.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
tâng bốc bừa bãi; ca ngợi bừa phứa [thành ngữ]
tâng bốc bừa bãi; ca ngợi bừa phứa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.