- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; ba hoa tám chuyện
Anh ấy luôn nói linh tinh.
nói nhảm; ba hoa tám chuyện
Anh ấy luôn nói linh tinh.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
nói nhảm; ba hoa tám chuyện
nói nhảm; ba hoa tám chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.