- 涂đồ(sông Đồ (âm mượn))
- 土thổ(đất)
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
kẻ đầu óc lú lẫn; người hay làm bừa
lũ ngốc; kẻ ngu ngốc; người vô dụng
Anh ấy đúng là một kẻ ngốc.
kẻ đầu óc lú lẫn; người hay làm bừa
lũ ngốc; kẻ ngu ngốc; người vô dụng
Anh ấy đúng là một kẻ ngốc.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
kẻ đầu óc lú lẫn; người hay làm bừa
kẻ đầu óc lú lẫn; người hay làm bừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.