- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
dán kết; nối bằng keo
Dán gỗ cần rất nhiều thời gian.
dán kết; mối nối dán
Mối nối dán này rất chắc chắn.
dán kết; liên kết bằng keo
Dán là một phương pháp nối vật liệu.
dán kết; nối bằng keo
Dán gỗ cần rất nhiều thời gian.
dán kết; mối nối dán
Mối nối dán này rất chắc chắn.
dán kết; liên kết bằng keo
Dán là một phương pháp nối vật liệu.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
dán kết; nối bằng keo
dán kết; nối bằng keo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.