- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trong lòng có núi non sâu thẳm (có tầm nhìn xa, mưu lược sâu sắc) [thành ngữ]
Anh ấy có tầm nhìn xa, có kế hoạch rõ ràng cho tương lai.
trong lòng có núi non sâu xa (có tầm nhìn xa, mưu lược sâu sắc) [thành ngữ]
Anh ấy rất thâm trầm, có kế hoạch rõ ràng cho tương lai.
trong lòng có núi non sâu thẳm (có tầm nhìn xa, mưu lược sâu sắc) [thành ngữ]
Anh ấy có tầm nhìn xa, có kế hoạch rõ ràng cho tương lai.
trong lòng có núi non sâu xa (có tầm nhìn xa, mưu lược sâu sắc) [thành ngữ]
Anh ấy rất thâm trầm, có kế hoạch rõ ràng cho tương lai.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trong lòng có núi non sâu thẳm (có tầm nhìn xa, mưu lược sâu sắc) [thành ngữ]
trong lòng có núi non sâu thẳm (có tầm nhìn xa, mưu lược sâu sắc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.