- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ngực đã có hình cây trúc (đã có kế hoạch chín chắn trong lòng) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn có kế hoạch rõ ràng.
ngực đã có hình cây trúc (đã có kế hoạch chín chắn trong lòng) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn có kế hoạch rõ ràng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
ngực đã có hình cây trúc (đã có kế hoạch chín chắn trong lòng) [thành ngữ]
ngực đã có hình cây trúc (đã có kế hoạch chín chắn trong lòng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.