- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 匕匕tỉ(hai chân (tượng hình gấu))
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
động từ tình thái (như: bằng lòng, có thể, sẽ, muốn, nên, cần, sẵn lòng, được phép, có khả năng, dám, nên)
Động từ năng nguyện là một khái niệm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Hán.
động từ tình thái (như: bằng lòng, có thể, sẽ, muốn, nên, cần, sẵn lòng, được phép, có khả năng, dám, nên)
Động từ năng nguyện là một khái niệm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Hán.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
động từ tình thái (như: bằng lòng, có thể, sẽ, muốn, nên, cần, sẵn lòng, được phép, có khả năng, dám, nên)
động từ tình thái (như: bằng lòng, có thể, sẽ, muốn, nên, cần, sẵn lòng, được phép, có khả năng, dám, nên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.