- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
(khẩu) bẩn thỉu, lộn xộn, tồi tàn
bẩn thỉu, lộn xộn, tồi tàn; nhếch nhác
(khẩu) bẩn thỉu, lộn xộn, tồi tàn
bẩn thỉu, lộn xộn, tồi tàn; nhếch nhác
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
(khẩu) bẩn thỉu, lộn xộn, tồi tàn
(khẩu) bẩn thỉu, lộn xộn, tồi tàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.