- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
mụn mủ; nhọt mủ; (bóng) kẻ vô dụng
Trên mặt anh ấy mọc một cái mụn mủ.
mụn mủ; mụn có mủ
mụn mủ; nhọt mủ; (bóng) kẻ vô dụng
Trên mặt anh ấy mọc một cái mụn mủ.
mụn mủ; mụn có mủ
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
mụn mủ; nhọt mủ; (bóng) kẻ vô dụng
mụn mủ; nhọt mủ; (bóng) kẻ vô dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.