- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
mụn mủ; nhọt mủ; (bóng) kẻ vô dụng
mụn mủ; kẻ vô dụng; đồ nhát gan
kẻ vô dụng; (bóng) đồ bỏ đi; mụn mủ
kẻ vô dụng; mụn mủ; kẻ hèn nhát
Anh ta là một kẻ vô dụng.
mụn mủ; nhọt mủ; (bóng) kẻ vô dụng
mụn mủ; kẻ vô dụng; đồ nhát gan
kẻ vô dụng; (bóng) đồ bỏ đi; mụn mủ
kẻ vô dụng; mụn mủ; kẻ hèn nhát
Anh ta là một kẻ vô dụng.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
mụn mủ; nhọt mủ; (bóng) kẻ vô dụng
mụn mủ; nhọt mủ; (bóng) kẻ vô dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.