- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Thư gửi tín hữu Phi-líp (trong Kinh Thánh)
Tôi đang đọc sách Phi-líp.
Thư gửi tín hữu Phi-líp (trong Kinh Thánh)
Tôi đang đọc sách Phi-líp.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Thư gửi tín hữu Phi-líp (trong Kinh Thánh)
Thư gửi tín hữu Phi-líp (trong Kinh Thánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.