- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 要yêu(cần thiết, eo lưng)
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
mỡ bụng; mỡ eo; mỡ vòng eo
Tôi cần giảm mỡ bụng.
mỡ bụng; mỡ eo; mỡ vòng eo
Tôi cần giảm mỡ bụng.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
mỡ bụng; mỡ eo; mỡ vòng eo
mỡ bụng; mỡ eo; mỡ vòng eo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.