- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự phê bình; tự kiểm điểm
Anh ấy đã tự phê bình.
tự phê bình; tự kiểm điểm
Anh ấy đã tự phê bình.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.
tự phê bình; tự kiểm điểm
tự phê bình; tự kiểm điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.