- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
nghề tự do; làm việc tự do; freelance
Tôi là một người làm nghề tự do.
nghề tự do; làm việc tự do (freelance)
Anh ấy là một người làm nghề tự do.
nghề tự do; làm việc tự do; freelance
Tôi là một người làm nghề tự do.
nghề tự do; làm việc tự do (freelance)
Anh ấy là một người làm nghề tự do.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
nghề tự do; làm việc tự do; freelance
nghề tự do; làm việc tự do; freelance
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.