- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
Đống rác bốc mùi hôi thối nồng nặc.
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
Đống rác bốc mùi hôi thối nồng nặc.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.