- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
viên ngậm dưới lưỡi (dược)
Loại thuốc này là viên ngậm dưới lưỡi.
viên ngậm dưới lưỡi (dược)
Loại thuốc này là viên ngậm dưới lưỡi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
viên ngậm dưới lưỡi (dược)
viên ngậm dưới lưỡi (dược)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.