- 釒kim(kim loại)
- 建kiến(xây dựng)
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
nút chế độ ngủ ngon (trên điều khiển từ xa của máy điều hòa)
Cái điều hòa này có nút chế độ ngủ.
nút chế độ ngủ ngon (trên điều khiển từ xa của máy điều hòa)
Cái điều hòa này có nút chế độ ngủ.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
nút chế độ ngủ ngon (trên điều khiển từ xa của máy điều hòa)
nút chế độ ngủ ngon (trên điều khiển từ xa của máy điều hòa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.