- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
mệt mỏi vì đường xa; khổ cực vì hành trình [thành ngữ]
Anh ấy mệt mỏi vì đi lại, cần nghỉ ngơi.
mệt mỏi vì đường xa; khổ cực vì hành trình [thành ngữ]
Anh ấy mệt mỏi vì đi lại, cần nghỉ ngơi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
mệt mỏi vì đường xa; khổ cực vì hành trình [thành ngữ]
mệt mỏi vì đường xa; khổ cực vì hành trình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.