- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Thuyền ra giữa sông mới vá lỗ thì đã muộn (phòng bệnh hơn chữa bệnh) [thành ngữ]
Thuyền ra giữa sông mới vá thì đã muộn.
Thuyền ra giữa sông mới vá lỗ thì đã muộn (phòng bệnh hơn chữa bệnh) [thành ngữ]
Thuyền ra giữa sông mới vá thì đã muộn.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Thuyền ra giữa sông mới vá lỗ thì đã muộn (phòng bệnh hơn chữa bệnh) [thành ngữ]
Thuyền ra giữa sông mới vá lỗ thì đã muộn (phòng bệnh hơn chữa bệnh) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.