- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nghệ sĩ; nghệ nhân
中从事艺术创作的人cóngshì yìshù chuàngzuò de rén
Anh ấy là một nghệ sĩ.
nghệ sĩ; nghệ nhân
中从事艺术创作的人cóngshì yìshù chuàngzuò de rén
nghệ sĩ; nghệ nhân
中从事艺术创作的人cóngshì yìshù chuàngzuò de rén
Anh ấy là một nghệ sĩ.
nghệ sĩ; nghệ nhân
中从事艺术创作的人cóngshì yìshù chuàngzuò de rén
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nghệ sĩ; nghệ nhân
nghệ sĩ; nghệ nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.