- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
giữ được; bảo toàn
Chúng ta nên tiết kiệm nước.
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
Chúng tôi tiết kiệm số tiền còn lại.
giữ được; bảo toàn
Chúng ta nên tiết kiệm nước.
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
Chúng tôi tiết kiệm số tiền còn lại.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
giữ được; bảo toàn
giữ được; bảo toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.