- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
tiết kiệm chi phí; cắt giảm chi tiêu
Chúng ta nên tiết kiệm chi tiêu.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
tiết kiệm chi phí; cắt giảm chi tiêu
Chúng ta nên tiết kiệm chi tiêu.
tiết kiệm chi phí; cắt giảm chi tiêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.