- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
cầu tàu; cầu cảng
Miếng gỗ này có nhiều mắt gỗ.
cầu tàu; cầu cảng
Miếng gỗ này có nhiều mắt gỗ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
cầu tàu; cầu cảng
cầu tàu; cầu cảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.