- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
Khúc gỗ này có một cái mắt gỗ.
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
Khúc gỗ này có một cái mắt gỗ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.