- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
kiểm soát sinh đẻ; nạo hạ
Kế hoạch hóa gia đình có thể giúp ích cho việc lập kế hoạch gia đình.
kiểm soát sinh đẻ; nạo hạ
Kế hoạch hóa gia đình có thể giúp ích cho việc lập kế hoạch gia đình.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
kiểm soát sinh đẻ; nạo hạ
kiểm soát sinh đẻ; nạo hạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.