dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中荷花的别称,一种水生植物héhuā de biéchèng, yī zhǒng shuǐshēng zhíwù