lộn xộn; rối rắm; hỗn tạp
lộn xộn; tạp nham
mơ hồ; bao la; mênh mông
// NGHĨA CHÍNHlộn xộn; rối rắm; hỗn tạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.