lõi cây (dùng làm bấc đèn); lõi; nhân
Cây bấc là một loại thực vật.
dùng trong 芯子[xin4 zi5]
lõi; tim (bấc đèn, bút chì...)
lõi cây (dùng làm bấc đèn); lõi; nhân
Cây bấc là một loại thực vật.
dùng trong 芯子[xin4 zi5]
lõi; tim (bấc đèn, bút chì...)
lõi cây (dùng làm bấc đèn); lõi; nhân
dùng trong 芯子[xin4 zi5]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.