- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
người bán hoa; cửa hàng hoa
Cô ấy là một người bán hoa.
người bán hoa; cửa hàng hoa
Cô ấy là một người bán hoa.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
người bán hoa; cửa hàng hoa
người bán hoa; cửa hàng hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.