- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
chim tit-warbler mày trắng (Leptopoecile sophiae)
Hoa thái tước oanh là một loài chim rất nhỏ.
chim tit-warbler mày trắng (Leptopoecile sophiae)
Hoa thái tước oanh là một loài chim rất nhỏ.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
chim tit-warbler mày trắng (Leptopoecile sophiae)
chim tit-warbler mày trắng (Leptopoecile sophiae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.