- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
mùa hoa nở; thời kỳ ra hoa
Mùa hoa của loài hoa này rất ngắn.
mùa hoa nở; thời kỳ ra hoa
Mùa hoa của loài hoa này rất ngắn.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
mùa hoa nở; thời kỳ ra hoa
mùa hoa nở; thời kỳ ra hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.