- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
phân bón cho hoa; phân hoa
Loại phân bón hoa này rất tốt cho cây trồng.
phân bón kích thích ra hoa
Loại phân bón hoa này rất hữu ích cho cây trồng.
phân bón cho hoa; phân hoa
Loại phân bón hoa này rất tốt cho cây trồng.
phân bón kích thích ra hoa
Loại phân bón hoa này rất hữu ích cho cây trồng.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
phân bón cho hoa; phân hoa
phân bón cho hoa; phân hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.