- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tay xăm trổ; tay đầy hình xăm
Anh ấy có một cánh tay đầy hình xăm.
tay xăm trổ; tay đầy hình xăm
Anh ấy có một cánh tay đầy hình xăm.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tay xăm trổ; tay đầy hình xăm
tay xăm trổ; tay đầy hình xăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.