- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
nghệ thuật cắm hoa; trồng hoa nghệ thuật
Cô ấy thích nghệ thuật cắm hoa.
nghệ thuật cắm hoa; trồng hoa nghệ thuật
Cô ấy thích nghệ thuật cắm hoa.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
nghệ thuật cắm hoa; trồng hoa nghệ thuật
nghệ thuật cắm hoa; trồng hoa nghệ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.