- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
súp lơ; bông cải (Brassica oleracea var. botrytis)
Tôi thích ăn súp lơ.
súp lơ; bông cải (Brassica oleracea var. botrytis)
Tôi thích ăn súp lơ.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
súp lơ; bông cải (Brassica oleracea var. botrytis)
súp lơ; bông cải (Brassica oleracea var. botrytis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.