- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
ẩm thực Giang Tô; món ăn Tô (Giang Tô)
Món ăn Giang Tô là một trong tám món ăn lớn của Trung Quốc.
ẩm thực Giang Tô; món ăn Tô (Giang Tô)
Món ăn Giang Tô là một trong tám món ăn lớn của Trung Quốc.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
ẩm thực Giang Tô; món ăn Tô (Giang Tô)
ẩm thực Giang Tô; món ăn Tô (Giang Tô)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.