- 艹thảo(cỏ, cây)
- 田điền(ruộng)
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
giai đoạn cây con; thời kỳ cây mầm (nông nghiệp)
Giai đoạn cây con của loại cây này rất ngắn.
giai đoạn cây con; thời kỳ cây mầm (nông nghiệp)
Giai đoạn cây con của loại cây này rất ngắn.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
giai đoạn cây con; thời kỳ cây mầm (nông nghiệp)
giai đoạn cây con; thời kỳ cây mầm (nông nghiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.