- 艹thảo(cỏ, cây)
- 田điền(ruộng)
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
thon thả; mảnh mai (dáng người phụ nữ)
Cô ấy rất mảnh mai.
thon thả; mảnh mai
Cô ấy có dáng người rất mảnh mai.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Cô ấy có dáng người mảnh mai.
thon thả; mảnh mai (dáng người phụ nữ)
Cô ấy rất mảnh mai.
thon thả; mảnh mai
Cô ấy có dáng người rất mảnh mai.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Cô ấy có dáng người mảnh mai.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
thon thả; mảnh mai (dáng người phụ nữ)
thon thả; mảnh mai (dáng người phụ nữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.