- 艹thảo(cỏ, cây)
- 田điền(ruộng)
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
con cháu; dòng dõi
Anh ấy là hậu duệ của gia tộc này.
dòng dõi; con cháu nối dõi
Anh ấy là hậu duệ của hoàng tộc.
con cháu; dòng dõi; hậu duệ
con cháu; dòng dõi
Anh ấy là hậu duệ của gia tộc này.
dòng dõi; con cháu nối dõi
Anh ấy là hậu duệ của hoàng tộc.
con cháu; dòng dõi; hậu duệ
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
con cháu; dòng dõi
con cháu; dòng dõi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.