- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
quan hệ tình dục bất chính; tư thông
Họ lén lút quan hệ với nhau.
quan hệ tình dục bất chính; tư thông
Họ lén lút quan hệ với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
quan hệ tình dục bất chính; tư thông
quan hệ tình dục bất chính; tư thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.