- 艹thảo(cỏ)
- 右hữu(bên phải)
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
vừa gần vừa xa; không thân không sơ [thành ngữ]
Mối quan hệ giữa họ luôn luôn nửa gần nửa xa.
dở gần dở xa; không gần không xa [thành ngữ]
Mối quan hệ giữa họ luôn luôn mập mờ.
lơ lửng không gần không xa; nửa gần nửa xa [thành ngữ]
vừa gần vừa xa; không thân không sơ [thành ngữ]
Mối quan hệ giữa họ luôn luôn nửa gần nửa xa.
dở gần dở xa; không gần không xa [thành ngữ]
Mối quan hệ giữa họ luôn luôn mập mờ.
lơ lửng không gần không xa; nửa gần nửa xa [thành ngữ]
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
vừa gần vừa xa; không thân không sơ [thành ngữ]
vừa gần vừa xa; không thân không sơ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Mối quan hệ giữa họ cứ nửa vời.
lúc gần lúc xa; nửa gần nửa xa (quan hệ không rõ ràng, không gắn bó cũng không tách hẳn) [thành ngữ]
Mối quan hệ giữa họ rất mơ hồ.
Mối quan hệ giữa họ cứ nửa vời.
lúc gần lúc xa; nửa gần nửa xa (quan hệ không rõ ràng, không gắn bó cũng không tách hẳn) [thành ngữ]
Mối quan hệ giữa họ rất mơ hồ.